Sinh vô gia cư, tử vô địa táng
Direct English translation
Born without a home to live in, dead without land to be buried in.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cảnh ngộ cùng cực, sống lang bạt không nơi nương thân, đến khi chết cũng không có chỗ chôn cất tử tế. Thường dùng để nói về số phận khốn khổ, bơ vơ đến mức không có cả những điều tối thiểu trong đời người.
English explanation
Describes an utterly destitute condition: having no home while alive and not even a proper place for burial after death. It is used to speak of a life of extreme misery, rootlessness, and abandonment.